Nghĩa tiếng Việt của
portrait
Phiên âm Mỹ /ˈpɔɹtɹət/ BrE /ˈpɔːtrət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "portrait" phát âm Mỹ /ˈpɔɹtɹət/ Anh /ˈpɔːtrət/ — audio file: portrait.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2713) Nên nhận biết ~B2
danh từ
chân dung, ảnh
hình tượng, điển hình
sự miêu tả sinh động
Chuyên ngành kỹ thuật
chân dung
hướng dọc
Lĩnh vực: toán & tin
kiểu in giấy dọc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a portrait OF somebody = chân dung ai (giới từ of — "a portrait of the old captain").
- portrait — mô tả chân thực (hình ảnh — "a portrait of night life").
- portray (v — khắc hoạ: "portrayed as heroes").
Dễ nhầm
- portrait (chân dung người) vs profile (hồ sơ/bên nghiêng) vs picture (ảnh chung).
- "self-portrait" (chân dung tự hoạ — một chữ).
Mẫu câu giá trị
- "The gallery hung a portrait of the first night captain." (Phòng tranh treo chân dung thuyền trưởng đêm đầu tiên.)
- "The report paints a fair portrait of shift work." (Báo cáo vẽ chân thực bức tranh làm ca.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật