Nghĩa tiếng Việt của
popping
Phiên âm Mỹ /ˈpɑpɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "popping" phát âm Mỹ /ˈpɑpɪŋ/ — audio file: popping.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Lĩnh vực: xây dựng
sự sùi bọt
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự bột phát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- popping popcorn; popping pills; popping sound
Dễ nhầm
- popping is the -ing form of pop; in popping pills it means taking pills casually, sometimes suggesting misuse
Mẫu câu giá trị
- “The corn was popping in the pan.” (Ngô đang nổ lách tách trong chảo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật