Nghĩa tiếng Việt của
pond
Phiên âm Mỹ /pɑnd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pond" phát âm Mỹ /pɑnd/ — audio file: pond.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ao
(đùa cợt) biển
ngoại động từ
(+ back, up) ngăn, be bờ (dòng nước...) để giữ nước
nội động từ
thành ao, thành vũng
Chuyên ngành kinh tế
ao thả (cá)
bãi (cát)
bể chứa
Chuyên ngành kỹ thuật
ao
bể
bể (nước)
bể chứa
bể chứa nước
bể nước
bồn (nước)
hồ
hồ chứa nước
lưu vực
ngăn
vũng nước
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bể (chứa nước)
Lĩnh vực: xây dựng
be bờ giữ nước
đoạn kênh
nơi chứa nước (biển, sông, hồ, ao...)
thành vũng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- garden pond; duck pond; pond water
Dễ nhầm
- a pond is a small area of still water, usually smaller than a lake
Mẫu câu giá trị
- “Frogs gathered around the pond.” (Ếch tụ tập quanh ao.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật