Nghĩa tiếng Việt của
poles
Phiên âm Mỹ /poʊlz/ BrE /pəʊlz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "poles" phát âm Mỹ /poʊlz/ Anh /pəʊlz/ — audio file: poles.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “poles” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “pole” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
cực
north pole — bắc cực
south pole — nam cực
magmetic pole — cực từ
negative pole — cực âm
positive pole — cực dương
(nghĩa bóng) cực (một trong hai nguyên tắc hoàn toàn đối lập nhau)
điểm cực (điểm tập trung sự chú ý...)
to be poles asunder
to be as wide as the poles apart
hoàn toàn đối lập nhau, hoàn toàn trái ngược nhau
danh từ
cái sào
sào (đơn vị đo chiều dài bằng 5 009 mét)
cột (để chăng lều...)
cọc, gọng (để phía trước xe, để buộc dây nối với ách ngựa)
under bare poles
(hàng hải) không giương buồm
xơ xác dạc dài
up the pole
(từ lóng) lâm vào thế bí, lâm vào cảnh bế tắc
say
ngoại động từ
đẩy bằng sào
cắm cột, chống bằng cột
danh từ
Pole người Ba lan
Chuyên ngành kỹ thuật
cọc mốc
cực (nam châm)
cực điểm
cực từ
đầu nối ra
điểm cực
điện cực
mia
mia đo độ cao
sào
sào ngắm
thước đo
thước mia
xà ngang
Lĩnh vực: xây dựng
cột chống dàn giáo
cột cọc
cừ
cực Bắc
cực Nam
mia ngắm mức (chắc địa)
sào gỗ
thanh gỗ
Lĩnh vực: toán & tin
cực, cực điểm,
Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
pon (đơn vị đo dài bằng 5, 029m)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- North and South Poles; tent poles; telephone poles
Dễ nhầm
- poles is the plural of pole, which can mean an end point, a long rod or a person from Poland; Polish is the adjective
Mẫu câu giá trị
- “The tent poles were packed separately.” (Các cọc lều được đóng gói riêng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật