Nghĩa tiếng Việt của
poking
Phiên âm Mỹ /ˈpoʊkɪŋ/ BrE /ˈpəʊkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "poking" phát âm Mỹ /ˈpoʊkɪŋ/ Anh /ˈpəʊkɪŋ/ — audio file: poking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
du đãng
vất vả
ty tiện; nịnh hót
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sự chọc (vữa bê tông)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự thông sạch giếng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- poking fun at; poking around; poking a hole
Dễ nhầm
- poking is the -ing form of poke; poke fun at means tease or make fun of someone
Mẫu câu giá trị
- “They were poking fun at his old car.” (Họ đang trêu chiếc xe cũ của anh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật