Nghĩa tiếng Việt của
pointed
Phiên âm Mỹ /ˈpɔɪntɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pointed" phát âm Mỹ /ˈpɔɪntɪd/ — audio file: pointed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
nhọn, có đầu nhọn
(nghĩa bóng) châm chọc, chua cay (lời nhận xét)
được nhấn mạnh; được làm nổi bật; được làm rõ ràng, được làm hiển nhiên
Chuyên ngành kỹ thuật
được làm cân bằng
được mài nhọn (mũi khoan bánh răng)
nhọn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pointed question; pointed remark; pointed shoe
Dễ nhầm
- pointed can mean having a sharp end or deliberately direct and critical; it is also the past form of point
Mẫu câu giá trị
- “He made a pointed comment about the delay.” (Anh đưa ra lời nhận xét gay gắt về sự chậm trễ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật