Nghĩa tiếng Việt của

appointed

Phiên âm Mỹ /əˈpɔɪntɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "appointed" phát âm Mỹ /əˈpɔɪntɪd/ — audio file: appointed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “appoint” Nên nhận biết ~C1
tính từ
được bổ nhiệm, được chỉ định, được chọn
an ambassador appointed — một đại sứ được bổ nhiệm
one's appointed task — một công việc đã được chỉ định cho làm, một công việc đã được giao cho làm
định hạn
at the appointed time — vào giờ đã định
được trang bị, được thiết bị
a nicely appointed house — căn nhà được thiết bị đẹp đẽ
badly appointed — thiết bị tồi tàn, trang bị kém

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật