Nghĩa tiếng Việt của
appointed
Phiên âm Mỹ /əˈpɔɪntɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "appointed" phát âm Mỹ /əˈpɔɪntɪd/ — audio file: appointed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “appoint” Nên nhận biết ~C1
tính từ
được bổ nhiệm, được chỉ định, được chọn
an ambassador appointed — một đại sứ được bổ nhiệm
one's appointed task — một công việc đã được chỉ định cho làm, một công việc đã được giao cho làm
định hạn
at the appointed time — vào giờ đã định
được trang bị, được thiết bị
a nicely appointed house — căn nhà được thiết bị đẹp đẽ
badly appointed — thiết bị tồi tàn, trang bị kém
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- appointed manager; appointed a committee; appoint → appointed
Dễ nhầm
- appointed means officially chosen for a position or task; elected means chosen by a vote
Mẫu câu giá trị
- “The board appointed a new director.” (Hội đồng bổ nhiệm một giám đốc mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật