Nghĩa tiếng Việt của
poetry
Phiên âm Mỹ /ˈpoʊətɹi/ BrE /ˈpəʊətri/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "poetry" phát âm Mỹ /ˈpoʊətɹi/ Anh /ˈpəʊətri/ — audio file: poetry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2533) Nên nhận biết ~B2
danh từ
thơ; nghệ thuật thơ
chất thơ, thi vị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- poetry = thơ/nghề thơ (không đếm — tổng thể nghệ thuật: "a book of poetry").
- poetry IN something (chất thơ trong — hình ảnh: "poetry in the way she logs tides").
- poem (một bài — đã có note poet phân biệt bộ ba).
Dễ nhầm
- poetry (nghệ thuật thơ — uncountable) vs poems (các bài thơ — đếm) vs verse (câu thơ — đối prose).
- "poetry slam" (đấu thơ — văn hoá hiện đại).
Mẫu câu giá trị
- "The ward magazine prints poetry from night crews." (Tạp chí khu đăng thơ của đoàn đêm.)
- "There's poetry in a well-kept ledger." (Có chất thơ trong một quyển sổ giữ trọn vẹn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật