Nghĩa tiếng Việt của
poet
Phiên âm Mỹ /ˈpoʊət/ BrE /ˈpəʊət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "poet" phát âm Mỹ /ˈpoʊət/ Anh /ˈpəʊət/ — audio file: poet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2515) Nên nhận biết ~B2
danh từ
nhà thơ, thi sĩ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a poet = nhà thơ (n — "a night-market poet"; số nhiều poets).
- poet /ˈpəʊɪt/ — nhấn âm một; poetess (nữ — CŨ, tránh dùng).
- "poet laureate" (thi sĩ quốc gia — Anh văn hoá).
Dễ nhầm
- poet (người viết thơ) vs poem (bài thơ — đã có note) vs poetry (thơ — nghệ thuật).
- "poetic" (adj — thi vị: "a poetic licence" — cả nghĩa phép thi vị hoá).
Mẫu câu giá trị
- "The ward's poet reads at every lantern night." (Nhà thơ của khu đọc thơ mỗi đêm đèn lồng.)
- "Dockers recite a poet few outsiders know." (Thợ bến ngâm một nhà thơ ít ai ngoài nghề biết.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật