Nghĩa tiếng Việt của
plumb line
1. dây dọi; dây có quả nặng dùng để xác định đường thẳng đứng
Cấu trúc: a plumb line · check something with a plumb line · hang a plumb line
The builder used a plumb line to check the wall.
Thợ xây dùng dây dọi để kiểm tra bức tường.
A plumb line showed that the post was slightly tilted.
Dây dọi cho thấy cây cột hơi nghiêng.
Lưu ý: Plumb line là dây có quả nặng ở đầu để xác định phương thẳng đứng; trong xây dựng, nó giúp kiểm tra tường hoặc cột có thẳng đứng hay không. Nghĩa lịch sử khác là dây đo độ sâu nước, nhưng công dụng phổ biến hiện nay là kiểm tra phương đứng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a cord from which a metal weight is suspended pointing directly to the earth's center of gravity; used to determine the vertical from a given point (Synonyms: perpendicular)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.