Nghĩa tiếng Việt của

plaster of paris

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. thạch cao nung; bột calcium sulfate khan/bán hydrat đông cứng khi trộn với nước

Cấu trúc: mix/use plaster of Paris · a plaster-of-Paris cast · set like plaster of Paris

The artist mixed plaster of Paris to make a mould.

Nghệ sĩ trộn thạch cao nung để làm khuôn.

The material sets quickly after water is added to plaster of Paris.

Vật liệu đông cứng nhanh sau khi thêm nước vào thạch cao nung.

Lưu ý: Plaster of Paris là thạch cao nung dạng bột, khi trộn với nước sẽ đông cứng tương đối nhanh; được dùng để làm khuôn/đúc và trong một số vật liệu bó bột. Tên gọi gắn với thạch cao từ vùng Paris, nhưng sản phẩm thương mại hiện nay không nhất thiết có nguồn gốc từ đó.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. any of several gypsum cements; a white powder (a form of calcium sulphate) that forms a paste when mixed with water and hardens into a solid; used in making molds and sculptures and casts for broken limbs (Synonyms: plaster)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.