Nghĩa tiếng Việt của
plaster cast
1. bột bó; lớp vật liệu cứng dùng để giữ cố định phần cơ thể bị chấn thương
Cấu trúc: wear/remove a plaster cast · put somebody's arm in a plaster cast · a leg cast
He wore a plaster cast on his wrist for six weeks.
Anh ấy bó bột cổ tay trong sáu tuần.
The doctor checked the fit of the plaster cast.
Bác sĩ kiểm tra độ vừa của lớp bột bó.
2. khuôn/đúc thạch cao; bản sao được làm bằng thạch cao
Cấu trúc: a plaster cast of a statue · make/take a plaster cast
The gallery displayed a plaster cast of the ancient sculpture.
Phòng trưng bày giới thiệu một bản đúc thạch cao của tác phẩm điêu khắc cổ.
Lưu ý: Plaster cast có thể là lớp bột cứng đặt quanh chi thể để bất động xương sau gãy; cũng có thể là bản sao tạo khuôn từ thạch cao. Nghĩa thứ nhất thuộc chăm sóc y tế và thường rút gọn thành cast.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- bandage consisting of a firm covering (often made of plaster of Paris) that immobilizes broken bones while they heal (Synonyms: cast, plaster bandage)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.