Nghĩa tiếng Việt của
planned
Phiên âm Mỹ /plænd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "planned" phát âm Mỹ /plænd/ — audio file: planned.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
có kế hoạch
planned production — sản xuất có kế hoạch
Chuyên ngành kỹ thuật
kế hoạch
Lĩnh vực: xây dựng
theo kế hoạch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- plan ahead; planned to leave; plan → planned
Dễ nhầm
- planned doubles the final consonant before -ed; plan → planned → planned
Mẫu câu giá trị
- “They planned the route around the construction work.” (Họ lên kế hoạch tuyến đường tránh khu vực thi công.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật