Nghĩa tiếng Việt của
pint
Phiên âm Mỹ /paɪnt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pint" phát âm Mỹ /paɪnt/ — audio file: pint.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
Panh (đơn vị đo lường bằng 0, 57 lít ở Mỹ)
Chuyên ngành kinh tế
panh, đơn vị đo lường chất lỏng và chất khô
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
đơn vị đo chất lỏng (0150)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
gần nửa lít
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
pin (đơn vị đo lường)
Lĩnh vực: điện
pintơ (0, 568 lit)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a pint of milk; pint glass; half a pint
Dễ nhầm
- a pint is a unit of liquid volume; the US pint and imperial pint are different sizes
Mẫu câu giá trị
- “He bought a pint of milk.” (Anh mua một panh sữa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật