Nghĩa tiếng Việt của
pinned
Phiên âm Mỹ /pɪnd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pinned" phát âm Mỹ /pɪnd/ — audio file: pinned.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-được chốt
được chốt chặt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pinned note; pinned to a board; pinned down
Dễ nhầm
- pinned is the past form or participle of pin; pinned down can mean held in place or made to give a clear answer
Mẫu câu giá trị
- “She pinned the map to the wall.” (Cô ghim tấm bản đồ lên tường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật