Nghĩa tiếng Việt của

pin down

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. giữ chặt ai/vật để không thể di chuyển

Cấu trúc: pin somebody/something down · be pinned down by somebody

The strong wind pinned the tent down against the ground.

Gió mạnh ép chặt chiếc lều xuống đất.

2. xác định chính xác hoặc tìm ra một điều khó nắm bắt

Cấu trúc: pin down the cause/details · pin somebody down on a date

Researchers have not yet pinned down the cause of the delay.

Các nhà nghiên cứu vẫn chưa xác định chính xác nguyên nhân của sự chậm trễ.

We need to pin the supplier down on a delivery date.

Chúng ta cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận rõ ngày giao hàng.

3. buộc ai nói rõ quan điểm hoặc cam kết

Cấu trúc: pin somebody down to a decision/answer · be hard to pin down

The candidate was difficult to pin down on the issue.

Rất khó buộc ứng viên nói rõ lập trường về vấn đề đó.

Lưu ý: Pin down có thể giữ ai/vật không thể di chuyển; nghĩa thường gặp trong công việc là xác định chính xác thông tin, nguyên nhân hoặc thời điểm, hoặc buộc ai nói rõ quyết định. Cấu trúc pin somebody down on something rất phổ biến.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. define clearly (Synonyms: peg down, nail down, narrow down, narrow, specify)
    "I cannot narrow down the rules for this game"
  2. attach with or as if with a pin (Synonyms: pin up)
    "pin up a picture"
  3. place in a confining or embarrassing position (Synonyms: trap)
    "He was trapped in a difficult situation"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.