Nghĩa tiếng Việt của

pile up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. chất hoặc tích lũy thành một đống; số lượng công việc/vấn đề tăng lên

Cấu trúc: pile something up · work/debts pile up · pile up on a desk

Unanswered messages piled up while she was away.

Tin nhắn chưa trả lời chất đống trong lúc cô ấy đi vắng.

He piled the boxes up beside the door.

Anh ấy xếp các thùng thành đống bên cạnh cửa.

2. (xe cộ) va chạm liên tiếp, tạo thành tai nạn nhiều phương tiện

Cấu trúc: a multi-car pile-up · vehicles pile up · be involved in a pile-up

Fog caused a pile-up on the motorway.

Sương mù gây ra vụ va chạm liên hoàn trên đường cao tốc.

Lưu ý: Pile up nghĩa là tích tụ thành đống hoặc tăng dần về số lượng; với xe cộ, a pile-up là vụ va chạm liên hoàn của nhiều phương tiện. Có thể dùng chủ động (pile something up) hoặc nội động từ (work piles up).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

pileup US /pˈaɪlʌp/

noun

  1. multiple collisions of vehicles

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.