Nghĩa tiếng Việt của
pike
Phiên âm Mỹ /paɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pike" phát âm Mỹ /paɪk/ — audio file: pike.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) cá chó
chỗ chắn để thu thuế đường
thuế đường
đường cái phải nộp thuế
danh từ
giáo; mác
(địa phương)
cuốc chim
mỏm (đồi; (thường) trong tên riêng)
ngoại động từ
đâm bằng giáo mác; giết bằng giáo mác
Chuyên ngành kinh tế
Cá Măng non
Chuyên ngành kỹ thuật
cuốc chim
đầu nhọn
đỉnh
mỏm núi
mũi nhọn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- northern pike; pike pole; pike position
Dễ nhầm
- a pike is a large freshwater fish or a weapon with a long shaft; the meaning depends on context
Mẫu câu giá trị
- “The fisherman caught a large pike.” (Người câu cá bắt được một con cá chó lớn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật