Nghĩa tiếng Việt của
spike
Phiên âm Mỹ /spaɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "spike" phát âm Mỹ /spaɪk/ — audio file: spike.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) bông (kiểu cụm hoa)
cây oải hương ((cũng) spike lavender)
cá thu con (dài chưa quá 6 nisơ)
đầu nhọn; gai (ở dây thép gai)
que nhọn, chấn song sắt nhọn đầu
đinh đế giày (đinh nhọn đóng vào đế giày để cho khỏi trượt)
đinh đóng đường ray
ngoại động từ
đóng bằng đinh
cắm que nhọn; lắp chấn song nhọn đầu
đâm bằng que sắt nhọn
(thể dục,thể thao) nện đinh giày làm bị thương (đối phương)
bịt miệng (nòng súng)
làm trở nên vô ích, làm mất tác dụng; làm hỏng, ngăn chặn (một âm mưu)
(Mỹ) chấm dứt (một ý kiến...)
(Mỹ), (từ lóng) pha rượu mạnh vào (đồ uống)
Chuyên ngành kinh tế
bông (lúa) cá thu non
Chuyên ngành kỹ thuật
bulông
cọc nhọn
đầu nhọn
đinh
đinh đầu bẹt
đinh đường ray
đinh lớn
đinh mấu
đinh móc
đinh móc tường
đỉnh nhọn
đinh ray
đột biến
mấu
móc sắt
mũi nhọn
phần tử mầm
Lĩnh vực: xây dựng
đinh cămpông
đóng bằng đinh
que nhọn
Lĩnh vực: toán & tin
đỉnh nhọn, xung nhọn
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
đóng đinh đường
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
vạch cộng hưởng
Lĩnh vực: điện
xung nhiễu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- spike a drink; spike in prices; spike somebody’s hair
Dễ nhầm
- a spike is a sharp point or a sudden increase; surge often describes a rapid increase
Mẫu câu giá trị
- “There was a spike in electricity use during the heatwave.” (Điện năng tiêu thụ tăng đột biến trong đợt nắng nóng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật