Nghĩa tiếng Việt của
piggy
Phiên âm Mỹ /ˈpɪɡi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "piggy" phát âm Mỹ /ˈpɪɡi/ — audio file: piggy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con lợn con
trò chơi đánh khăng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- piggy bank; piggyback ride; piggy in the middle
Dễ nhầm
- piggy is an informal, often childlike word relating to a pig; piggyback describes carrying someone on your back
Mẫu câu giá trị
- “The child saved coins in a piggy bank.” (Đứa trẻ để dành tiền xu trong ống heo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật