Nghĩa tiếng Việt của
picking
Phiên âm Mỹ /ˈpɪkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "picking" phát âm Mỹ /ˈpɪkɪŋ/ — audio file: picking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự cuốc, sự đào, sự khoét
sự hái (hoa, quả)
sự mổ (thóc...)
sự nhặt (rau...)
sự nhổ (lông...)
sự mở, sự cạy (ổ khoá); sự móc túi, sự ăn cắp
picking and stealing — sự ăn cắp vặt
sự chọn lựa
(số nhiều) đồ nhặt mót được
(số nhiều) đồ thừa, vụn thừa
(số nhiều) bổng lộc; đồ thừa hưởng, tiền đãi ngoài, tiền diêm thuốc
Chuyên ngành kỹ thuật
chọn lọc
sự cuốc
sự lựa chọn
sự sàng lọc
Lĩnh vực: dệt may
sự cạo lông
sự hái bông
sự lao thoi
sự nhặt len
sự phóng sợi ngang
sự tạo tuyết
Lĩnh vực: xây dựng
sự chọn (đá)
sự chọn đá
sự cuốc đất
sự khét
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- picking flowers; picking a team; pick → picking
Dễ nhầm
- picking means choosing or gathering something; selecting is more formal for making a choice
Mẫu câu giá trị
- “She was picking apples in the orchard.” (Cô đang hái táo trong vườn cây ăn quả.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật