Nghĩa tiếng Việt của

picking

Phiên âm Mỹ /ˈpɪkɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "picking" phát âm Mỹ /ˈpɪkɪŋ/ — audio file: picking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “pick” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự cuốc, sự đào, sự khoét
sự hái (hoa, quả)
sự mổ (thóc...)
sự nhặt (rau...)
sự nhổ (lông...)
sự mở, sự cạy (ổ khoá); sự móc túi, sự ăn cắp
picking and stealing — sự ăn cắp vặt
sự chọn lựa
(số nhiều) đồ nhặt mót được
(số nhiều) đồ thừa, vụn thừa
(số nhiều) bổng lộc; đồ thừa hưởng, tiền đãi ngoài, tiền diêm thuốc
Chuyên ngành kỹ thuật
chọn lọc
sự cuốc
sự lựa chọn
sự sàng lọc
Lĩnh vực: dệt may
sự cạo lông
sự hái bông
sự lao thoi
sự nhặt len
sự phóng sợi ngang
sự tạo tuyết
Lĩnh vực: xây dựng
sự chọn (đá)
sự chọn đá
sự cuốc đất
sự khét

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật