Nghĩa tiếng Việt của
phew
Phiên âm Mỹ /fjˈu/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "phew" phát âm Mỹ /fjˈu/ — audio file: phew.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
thán từ
chào ôi! (tỏ ý sốt ruột)
gớm!, kinh quá!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Phew!; say phew; phew with relief
Dễ nhầm
- phew is an interjection expressing relief, tiredness or surprise; punctuation and context show the feeling
Mẫu câu giá trị
- ““Phew, we made it just in time,” she said.” (“Phù, chúng ta vừa kịp lúc,” cô nói.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật