Nghĩa tiếng Việt của
nephew
Phiên âm Mỹ /ˈnɛfju/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "nephew" phát âm Mỹ /ˈnɛfju/ — audio file: nephew.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cháu trai (con của anh, chị, em)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- niece and nephew; great-nephew; nephew → male relative
Dễ nhầm
- a nephew is the son of someone’s brother or sister; niece is the female equivalent
Mẫu câu giá trị
- “Her nephew is starting university this year.” (Cháu trai của cô bắt đầu học đại học năm nay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật