Nghĩa tiếng Việt của
pervert
Phiên âm Mỹ /ˈpɝvɚt/ BrE /ˈpɜːvət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pervert" phát âm Mỹ /ˈpɝvɚt/ Anh /ˈpɜːvət/ — audio file: pervert.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người hư hỏng; người đồi truỵ
kẻ lầm đường; người bỏ đạo; người bỏ đảng
kẻ trái thói về tình dục[pə'və:t]
ngoại động từ
dùng sai; làm sai; hiểu sai; xuyên tạc
làm hư hỏng, đưa vào con đường sai, làm lầm đường lạc lối
to pervert the mind — làm hư hỏng tâm hồn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
người loạn dâm, người đồi trụy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sexual pervert; pervert the truth; perverted meaning
Dễ nhầm
- pervert as a noun is a strongly disapproving label for someone whose sexual behaviour is considered abnormal or harmful; as a verb it means distort or corrupt
Mẫu câu giá trị
- “The report accused him of trying to pervert the truth.” (Báo cáo cáo buộc anh ta tìm cách bóp méo sự thật.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật