Nghĩa tiếng Việt của
perfume
Phiên âm Mỹ /pɚˈfjum/ BrE /pəˈfjum/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "perfume" phát âm Mỹ /pɚˈfjum/ Anh /pəˈfjum/ — audio file: perfume.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hương thơm; mùi thơm
nước hoa; dầu thơm
ngoại động từ
toả hương thơm vào, toả mùi thơm vào (không khí...)
xức nước hoa vào (khăn tay, tóc...)
Chuyên ngành kinh tế
bổ sung thêm chất thơm
chất thơm
mùi thơm
nước hoa
tăng thêm mùi thơm
Chuyên ngành kỹ thuật
dầu thơm
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
nước hoa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wear perfume; perfume bottle; perfume → fragrance
Dễ nhầm
- perfume is a scented liquid worn on the skin; fragrance is a broader term for a pleasant smell
Mẫu câu giá trị
- “She wore a light perfume to the event.” (Cô dùng một loại nước hoa nhẹ khi đến sự kiện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật