Nghĩa tiếng Việt của
pentagon
Phiên âm Mỹ /ˈpɛntɪˌɡɑn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pentagon" phát âm Mỹ /ˈpɛntɪˌɡɑn/ — audio file: pentagon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hình năm cạnh
(Mỹ) (the pentagon) lầu năm góc (Bộ quốc phòng Mỹ)
Chuyên ngành kỹ thuật
hình năm cạnh
hình ngũ giác
Lĩnh vực: xây dựng
hình 5 cạnh
Lĩnh vực: toán & tin
ngũ giác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the Pentagon; pentagon shape; regular pentagon
Dễ nhầm
- a pentagon is a five-sided shape; the Pentagon capitalized is the US Department of Defense headquarters
Mẫu câu giá trị
- “The sign has a regular pentagon shape.” (Biển hiệu có hình ngũ giác đều.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật