Nghĩa tiếng Việt của
penguin
Phiên âm Mỹ /ˈpɛŋɡwən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "penguin" phát âm Mỹ /ˈpɛŋɡwən/ — audio file: penguin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) chim cụt
chim lặn anca
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- emperor penguin; penguin colony; penguin chick
Dễ nhầm
- a penguin is a flightless seabird that swims well; penguins live mainly in the Southern Hemisphere
Mẫu câu giá trị
- “A penguin waddled across the ice.” (Một con chim cánh cụt lạch bạch trên băng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật