Nghĩa tiếng Việt của

pencil

Phiên âm Mỹ /ˈpɛnsəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pencil" phát âm Mỹ /ˈpɛnsəl/ — audio file: pencil.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bút chì
vật hình bút chì
(vật lý); (toán học) hình chùm nhọn, chùm
pencil of planes — chùm mặt phẳng
pencil of straight lines — chùm đường thẳng
(nghĩa bóng) lối vẽ, nét bút (của một hoạ sĩ)
(cổ) bút vẽ
ngoại động từ
viết bằng bút chì, vẽ bằng bút chì, kẻ bằng bút chì, tô bằng bút chì, ghi bằng bút chì
ghi (tên ngựa đua) vào sổ đánh cá
(thường), dạng bị động đánh bóng nhẹ bằng những đường vòng tròn đồng tâm hoặc song song)
Chuyên ngành kỹ thuật
bút chì
chùm tia sáng
Lĩnh vực: toán & tin
bút chì, chùm
Lĩnh vực: điện lạnh
chùm (hẹp, nhỏ)
Lĩnh vực: xây dựng
thỏi grafit
vẽ bằng bút chì
vẽ chì

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật