Nghĩa tiếng Việt của
pawn
Phiên âm Mỹ /pɔn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pawn" phát âm Mỹ /pɔn/ — audio file: pawn.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con tốt (trong bộ cờ)
(nghĩa bóng) tốt đen, anh cầm cờ chạy hiệu
danh từ
sự cầm đồ
to be in pawn — bị đem cầm đi
to put something in pawn — đem cầm vật gì
to take something out of pawn — chuộc lại vật gì đã cầm
vật đem cầm
ngoại động từ
cầm, đem cầm
(nghĩa bóng) đem đảm bảo
to pawn one's honour — đem danh sự ra đảm bảo
to pawn one's life — lấy tính mệnh ra đảm bảo
to pawn one's word — hứa
Chuyên ngành kinh tế
cầm cố
cầm đồ
sự cầm cố
thế chấp
vật cầm cố
vật cầm thế
Chuyên ngành kỹ thuật
cầm đồ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- chess pawn; pawn shop; pawn a watch
Dễ nhầm
- a pawn is the least powerful chess piece; as a verb, pawn an item means leave it as security for a loan
Mẫu câu giá trị
- “She used her watch as a pawn.” (Cô đem đồng hồ cầm cố.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật