Nghĩa tiếng Việt của
patty
Phiên âm Mỹ /ˈpæti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "patty" phát âm Mỹ /ˈpæti/ — audio file: patty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái chả nhỏ; chả bao bột nhỏ
kẹo viên dẹt
Chuyên ngành kinh tế
bánh có nhân
chả
kẹo hoa quả
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- beef patty; burger patty; patty pan
Dễ nhầm
- a patty is a small flat cake of minced food; it can be meat, fish or vegetables
Mẫu câu giá trị
- “He grilled a bean patty for lunch.” (Anh nướng một miếng bánh đậu cho bữa trưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật