Nghĩa tiếng Việt của
passenger
Phiên âm Mỹ /ˈpæsəndʒɚ/ BrE /ˈpæsəndʒə/
Transcript: từ "passenger" phát âm Mỹ /ˈpæsəndʒɚ/ Anh /ˈpæsəndʒə/ — audio file: passenger.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1695) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
hành khách (đi tàu xe...)
(thông tục) thành viên không có khả năng làm được trò trống gì; thành viên kém không đóng góp đóng góp được gì (cho tổ, đội...)
(định ngữ) (thuộc) hành khách; để chở hành khách
a passenger boat — tàu thuỷ chở hành khách
a passenger train — xe lửa chở hành khách
Chuyên ngành kinh tế
hành khách
hành khách đi tàu, xe, máy bay
khách đi tàu, xe, máy bay
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hành khách
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- passenger numbers (lượng hành khách — Task 1 vận tải kinh điển).
- passenger ON a bus/ferry (hành khách trên — giới từ on); passenger seat (ghế phụ — xe).
- "foot passengers" (khách đi bộ — phà, không xe).
Dễ nhầm
- passenger (người đi phương tiện) vs commuter (người đi làm hằng ngày) vs pedestrian (người đi bộ).
- "passenger manifest" (danh sách hành khách — hàng hải/hàng không).
Mẫu câu giá trị
- "Passenger numbers doubled after the night route opened." (lượt hành khách gấp đôi sau khi tuyến đêm mở).
- "Crews brief passengers on lifejacket spots at dawn." (đoàn tàu hướng dẫn hành khách vị trí áo phao lúc sáng sớm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật