Nghĩa tiếng Việt của
partial
Phiên âm Mỹ /ˈpɑɹʃəl/ BrE /ˈpɑːʃəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "partial" phát âm Mỹ /ˈpɑɹʃəl/ Anh /ˈpɑːʃəl/ — audio file: partial.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
bộ phận; cục bộ
a partial success — thắng lợi cục bộ
thiên vị; không công bằng
(+ to) mê thích
to be partial to sports — mê thích thể thao
Chuyên ngành kỹ thuật
cục bộ
không hoàn toàn
một phần
riêng
riêng phần
Lĩnh vực: điện lạnh
âm thành phần
Lĩnh vực: toán & tin
phần riêng
riêng, riêng phần
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- partial payment; partial to chocolate; partial eclipse
Dễ nhầm
- partial can mean incomplete or biased; be partial to means like something, while impartial means fair
Mẫu câu giá trị
- “The building suffered partial damage in the storm.” (Tòa nhà bị hư hại một phần trong cơn bão.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật