Nghĩa tiếng Việt của
pact
Phiên âm Mỹ /pækt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pact" phát âm Mỹ /pækt/ — audio file: pact.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hiệp ước, công ước
Pact of Peace
hiệp ước hoà bình
Chuyên ngành kinh tế
công ước
điều ước
hiệp ước
khế ước
minh ước
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make a pact; pact with the devil; peace pact
Dễ nhầm
- a pact is a formal agreement between people or groups; treaty usually refers to agreements between states
Mẫu câu giá trị
- “The neighbours made a pact to share the tools.” (Những người hàng xóm thỏa thuận chia sẻ dụng cụ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật