Nghĩa tiếng Việt của
packet
Phiên âm Mỹ /ˈpækət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "packet" phát âm Mỹ /ˈpækət/ — audio file: packet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
gói nhỏ
a packet of cigarettes — gói thuốc lá
tàu chở thư ((cũng) packet boat)
(từ lóng) món tiền được cuộc; món tiền thua cuộc (đánh cuộc, đánh đổ...)
(từ lóng) viên đạn
to catch (stop) a packet — bị ăn đạn
Chuyên ngành kinh tế
bao gói
đóng gói
gói
gói bưu kiện nhỏ
gói nhỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
bao
bó
bó dữ liệu
bó thép tấm
đống gói
đóng kiện
gói
gói dữ liệu
khối
kiện
Lĩnh vực: điện
bó thông tin
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
gói nhỏ
lô thông tin
Lĩnh vực: toán & tin
gói tin
Lĩnh vực: điện lạnh
khối (dữ liệu, tin)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- packet of biscuits; data packet; packet switching
Dễ nhầm
- a packet is a small package or an amount wrapped together; British English packet often corresponds to US English pack
Mẫu câu giá trị
- “She opened a packet of biscuits.” (Cô mở một gói bánh quy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật