Nghĩa tiếng Việt của
packed
Phiên âm Mỹ /pækt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "packed" phát âm Mỹ /pækt/ — audio file: packed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
nhồi nhét
an action packed story — một câu chuyện nhồi nhét hành động
đầu tràn
Chuyên ngành kinh tế
được bao gói
được đóng gói
Chuyên ngành kỹ thuật
lèn chặt
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
được bao gói
được đóng bánh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- packed lunch; packed with people; pack → packed
Dễ nhầm
- packed means filled tightly or put into containers for travel; crowded describes a place with many people
Mẫu câu giá trị
- “The train was packed during rush hour.” (Tàu đông nghẹt vào giờ cao điểm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật