Nghĩa tiếng Việt của
owner
Phiên âm Mỹ /ˈoʊnɚ/ BrE /ˈəʊnə/
Transcript: từ "owner" phát âm Mỹ /ˈoʊnɚ/ Anh /ˈəʊnə/ — audio file: owner.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1258) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
người chủ, chủ nhân
the owner
(từ lóng) thuyền trưởng
Chuyên ngành kinh tế
chủ nhân
chủ sở hữu
chủ tàu
nghiệp chủ
người cho thuê tàu
người sở hữu
Chuyên ngành kỹ thuật
chủ
chủ công trình
chủ hàng
chủ nhiệm công trình
chủ nhiệm dự án
nghiệp chủ
người chủ
người gọi thầu
người sở hữu
Lĩnh vực: xây dựng
chủ đầu tư
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the owner OF = chủ sở hữu của: "the owner of the café".
- owner-occupied (nhà ở tự chủ — sở hữu nhà ở): "owner-occupied homes" vs rentals; ownership (n — quyền sở hữu).
- "proud owner of" (tự hào sở hữu — thường đùa nhẹ).
Dễ nhầm
- owner (chủ sở hữu hợp pháp) ≠ tenant (người thuê) ≠ landlord (chủ nhà cho thuê).
- "ownership" (sự sở hữu) khác "possession" (có trong tay/sở hữu vật).
Mẫu câu giá trị
- "The owner of the clinic funds the free clinic days." (chủ phòng khám tài trợ ngày khám miễn phí).
- "Home ownership keeps slipping for the young." (tỷ lệ sở hữu nhà của người trẻ cứ trượt xuống).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật