Nghĩa tiếng Việt của

owl

Phiên âm Mỹ /aʊl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "owl" phát âm Mỹ /aʊl/ — audio file: owl.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) con cú
người có vẻ nghiêm nghị; người có vẻ quạu cọ
(nghĩa bóng) người hay đi đêm
to fly with the owl
hay ăn đêm, hay đi đêm
owls to Athens
việc thừa, củi chở về rừng
Chuyên ngành kỹ thuật
cú

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật