Nghĩa tiếng Việt của
owl
Phiên âm Mỹ /aʊl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "owl" phát âm Mỹ /aʊl/ — audio file: owl.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) con cú
người có vẻ nghiêm nghị; người có vẻ quạu cọ
(nghĩa bóng) người hay đi đêm
to fly with the owl
hay ăn đêm, hay đi đêm
owls to Athens
việc thừa, củi chở về rừng
Chuyên ngành kỹ thuật
cú
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- barn owl; owl eyes; wise old owl
Dễ nhầm
- an owl is a bird of prey that is often active at night; owls can turn their heads far around but not all the way round
Mẫu câu giá trị
- “An owl hooted from the tree.” (Một con cú kêu trên cây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật