Nghĩa tiếng Việt của
owe
Phiên âm Mỹ /oʊ/ BrE /əʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "owe" phát âm Mỹ /oʊ/ Anh /əʊ/ — audio file: owe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2053) Nên nhận biết ~B2
động từ
nợ, hàm ơn
I owe you for your services — tôi chịu ơn anh về những việc anh giúp
có được (cái gì...), nhờ ở (ai)
we owe to Newton the principle of gravitation — chúng ta có nguyên lý về trọng lực là nhờ ở Niu-tơn
to owe somebody a grudge
(xem) grudge
Chuyên ngành kinh tế
thiếu (tiền) nợ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- owe somebody something / owe something TO somebody (nợ ai: "owe the trust 200 dollars").
- owe it TO somebody TO V (có trách nhiệm với ai phải làm — "we owe it to riders to fix this").
- debt (nợ — đã có note); owing TO = because of (formal — "owing to the fog").
Dễ nhầm
- owe (nợ — tiền/â) vs borrow (mượn — đã có note) vs lend (cho mượn).
- "owing to" formal ≈ "due to" — văn nghị luận hay dùng.
Mẫu câu giá trị
- "The depot owes riders an apology — and refunds." (Bến xe nợ người đi xe lời xin lỗi — và tiền hoàn.)
- "Owing to fog, the crossing moved an hour." (Vì sương, chuyến dời một giờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật