Nghĩa tiếng Việt của
grudge
Phiên âm Mỹ /ɡɹʌdʒ/ BrE /ɡrʌdʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "grudge" phát âm Mỹ /ɡɹʌdʒ/ Anh /ɡrʌdʒ/ — audio file: grudge.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mối ác cảm, mối hận thù
to bear (owe) somebody a grudge; to have (murse, keep) a grudge against someboby — có hằn thù ác cảm với ai; oán giận ai
ngoại động từ
cho một cách miễn cưỡng, miễn cưỡng cho phép, bất đắc dĩ đồng ý
nhìn bằng con mắt xấu; tỏ vẻ không bằng lòng, tỏ vẻ không thích thú; có thái độ hằn học
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hold a grudge against; bear no grudge; grudge → lasting resentment
Dễ nhầm
- a grudge is a lasting feeling of anger or dislike; hold a grudge against someone means remain resentful towards them
Mẫu câu giá trị
- “She still held a grudge against her former colleague.” (Cô vẫn oán giận người đồng nghiệp cũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật