Nghĩa tiếng Việt của

outer space

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. không gian vũ trụ; vùng ngoài khí quyển Trái Đất, nơi các hành tinh, sao và thiên thể chuyển động

Cấu trúc: in outer space · explore outer space · outer-space research/travel

The probe sent back images from outer space.

Tàu thăm dò gửi về những hình ảnh từ không gian vũ trụ.

The film imagines how people might live in outer space.

Bộ phim hình dung con người có thể sống trong vũ trụ như thế nào.

Lưu ý: Outer space là không gian ngoài bầu khí quyển Trái Đất, nơi có các thiên thể. Đây là khái niệm phổ thông; ranh giới pháp lý chính xác giữa khí quyển và không gian chưa có một mốc quốc tế duy nhất được mọi quốc gia thống nhất.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. any location outside the Earth's atmosphere (Synonyms: space)
    "the astronauts walked in outer space without a tether"
    "the first major milestone in space exploration was in 1957, when the USSR's Sputnik 1 orbited the Earth"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.