Nghĩa tiếng Việt của

outboard motor

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. động cơ ngoài; động cơ gắn ở phía sau, bên ngoài thân một chiếc thuyền nhỏ

Cấu trúc: an outboard motor · fit a boat with an outboard motor · an outboard-motor boat

They started the outboard motor and moved away from the dock.

Họ khởi động động cơ ngoài và rời khỏi cầu tàu.

The small boat is powered by a four-stroke outboard motor.

Chiếc thuyền nhỏ chạy bằng động cơ ngoài bốn kỳ.

Lưu ý: Outboard motor là động cơ gắn bên ngoài ở đuôi thuyền nhỏ; cụm này đôi khi chỉ cả bộ động cơ liền chân vịt có thể quay để điều hướng. Khác với inboard motor, được lắp bên trong thân thuyền.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. internal-combustion engine that mounts at stern of small boat (Synonyms: outboard)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.