Nghĩa tiếng Việt của
motor
Phiên âm Mỹ /ˈmoʊtɚ/ BrE /ˈməʊtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "motor" phát âm Mỹ /ˈmoʊtɚ/ Anh /ˈməʊtə/ — audio file: motor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2410) Nên nhận biết ~B2
danh từ
động cơ mô tô
ô tô
(giải phẫu) cơ vận động; dây thần kinh vận động
tính từ
vận động
motor nerver — dây thần kinh vận động
động từ
đi ô tô
to motor from one city to another — đi ô tô từ thành phố này đến thành phố khác
đưa đi bằng ô tô
to motor a friend home — đưa một người bạn về bằng ô tô
Chuyên ngành kỹ thuật
động cơ
động cơ điện
động cơ nổ
máy
máy điện
mô tơ
ô tô
xe ô tô
Lĩnh vực: vật lý
động cơ máy
Lĩnh vực: điện
mô tô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- motor = động cơ điện/mô-tơ (n — "an electric motor"; phân biệt engine — đã có note).
- motorway (đường cao tốc — BrE; AmE: freeway!), motorbike (xe máy — đã có note bike).
- motor (adj) — gắn máy: "a motor launch" (tàu máy nhỏ).
Dễ nhầm
- motor (mô-tơ — điện) vs engine (động cơ — đốt/nhiên) vs machine (máy — tổng).
- "motoring" (nghề lái xe/du lịch ô tô — BrE).
Mẫu câu giá trị
- "The bilge motor failed at the worst tide." (Mô-tơ ráy nước hỏng đúng con nước tệ nhất.)
- "The motorway bypass saved night drivers an hour." (Đường cao tốc vòng bỏ tiết kiệm một giờ cho tài xế đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật