Nghĩa tiếng Việt của
couch
Phiên âm Mỹ /kaʊtʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "couch" phát âm Mỹ /kaʊtʃ/ — audio file: couch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
trường kỷ, đi văng
giường
on a couch of pain — trên giường bệnh
hang (chồn, cáo...)
chỗ rải ủ lúa mạch (để làm rượu bia)
ngoại động từ
((thường) động tính từ quá khứ) nằm xuống, nằm dài ra
diễn đạt, diễn tả
couched in writing — diễn đạt bằng văn
ẩn, che đậy
irony couched under compliment — sự mỉa mai che đậy dưới hình thức lời ca ngợi
(y học) đánh màng, đánh mộng (mắt)
đặt ngang (ngọn giáo, để chuẩn bị tấn công)
rải ủ (lúa mạch) cho nẩy mầm
nội động từ
nằm, nằm dài ra (thú dữ trong hang)
ẩn náu, núp trốn
nằm phục kích
Chuyên ngành kỹ thuật
lớp sơn lót
Lĩnh vực: xây dựng
trục nằm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- couch potato; couch somebody; couch something in terms
Dễ nhầm
- couch is a sofa, especially in US English; as a verb it means express something in a particular way
Mẫu câu giá trị
- “She sat on the couch and read a magazine.” (Cô ngồi trên ghế sofa đọc tạp chí.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật