Nghĩa tiếng Việt của
otto
Phiên âm Mỹ /ɑtˌoʊ/ BrE /ɑtˌəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "otto" phát âm Mỹ /ɑtˌoʊ/ Anh /ɑtˌəʊ/ — audio file: otto.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tinh dầu hoa hồng
Chuyên ngành kinh tế
tinh dầu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Otto as a given name; Otto the Great; Otto's name
Dễ nhầm
- Otto is a masculine given name of Germanic origin and is capitalized; it is not a common noun
Mẫu câu giá trị
- “Otto introduced himself to the group.” (Otto tự giới thiệu với cả nhóm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật