Nghĩa tiếng Việt của
motto
Phiên âm Mỹ /ˈmɑtoʊ/ BrE /ˈmɑtəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "motto" phát âm Mỹ /ˈmɑtoʊ/ Anh /ˈmɑtəʊ/ — audio file: motto.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều mottoes /'mɔtouz/
khẩu hiệu; phương châm
đề từ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- school motto; motto of the club; live by a motto
Dễ nhầm
- a motto is a short phrase expressing an organization's or person's guiding belief
Mẫu câu giá trị
- “Their motto is “Learn by doing”.” (Phương châm của họ là “Học đi đôi với hành”.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật