Nghĩa tiếng Việt của
ordinary
Phiên âm Mỹ /ˈɔɹdəˌnɛɹi/ BrE /ˈɔːdəˌnɛəi/
Transcript: từ "ordinary" phát âm Mỹ /ˈɔɹdəˌnɛɹi/ Anh /ˈɔːdəˌnɛəi/ — audio file: ordinary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1646) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
thường, thông thường, bình thường, tầm thường
an ordinary day's work — công việc bình thường
in an ordinary way — theo cách thông thường
ordinary seaman
(quân sự) ((viết tắt) O.S) binh nhì hải quân
danh từ
điều thông thường, điều bình thường
out of the ordinary — khác thường
cơm bữa (ở quán ăn)
(Mỹ) quán ăn, quán rượu
xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ)
the Ordinary chủ giáo, giám mục
sách lễ
(Mỹ) linh mục (ở) nhà tù
to be in ordinary
(hàng hải), (quân sự) không hoạt động nữa (tàu chiến...)
physician in ordinary
bác sĩ thường nhiệm
Chuyên ngành kỹ thuật
nguyên
Lĩnh vực: toán & tin
thường, thông thường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- out of the ordinary = khác thường (idiom — "nothing out of the ordinary").
- ordinary (adj) — bình thường: "an ordinary Tuesday"; ordinarily (adv — đã gặp normally).
- extraordinary = phi thường (extra + ordinary — "extraordinary results").
Dễ nhầm
- ordinary (bình dân — không đặc biệt) vs normal (chuẩn — theo thói) vs average (trung bình — số liệu).
- "ordinary shares" (cổ phiếu thường — tài chính) — nghĩa chuyên ngành.
Mẫu câu giá trị
- "Nothing out of the ordinary happened during the trial." (không có gì khác thường trong thời gian thử nghiệm).
- "An ordinary Thursday still sees 400 ferry rides." (một thứ Năm bình thường vẫn có 400 lượt phà).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật