Nghĩa tiếng Việt của

ordinary

Phiên âm Mỹ /ˈɔɹdəˌnɛɹi/ BrE /ˈɔːdəˌnɛəi/

Transcript: từ "ordinary" phát âm Mỹ /ˈɔɹdəˌnɛɹi/ Anh /ˈɔːdəˌnɛəi/ — audio file: ordinary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1646) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
thường, thông thường, bình thường, tầm thường
an ordinary day's work — công việc bình thường
in an ordinary way — theo cách thông thường
ordinary seaman
(quân sự) ((viết tắt) O.S) binh nhì hải quân
danh từ
điều thông thường, điều bình thường
out of the ordinary — khác thường
cơm bữa (ở quán ăn)
(Mỹ) quán ăn, quán rượu
xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ)
the Ordinary chủ giáo, giám mục
sách lễ
(Mỹ) linh mục (ở) nhà tù
to be in ordinary
(hàng hải), (quân sự) không hoạt động nữa (tàu chiến...)
physician in ordinary
bác sĩ thường nhiệm
Chuyên ngành kỹ thuật
nguyên
Lĩnh vực: toán & tin
thường, thông thường

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật