Nghĩa tiếng Việt của
olympic
Phiên âm Mỹ /oʊˈlɪmpɪk/ BrE /əʊˈlɪmpɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "olympic" phát âm Mỹ /oʊˈlɪmpɪk/ Anh /əʊˈlɪmpɪk/ — audio file: olympic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
Ô-lim-pích
Olympic games
đại hội thể thao Ô-lim-pích (cổ Hy-lạp); đại hội thể thao quốc tế Ô-lim-pích
Chuyên ngành kỹ thuật
ô-lim-pic
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Olympic Games; Olympic medal; Olympic champion
Dễ nhầm
- Olympic is capitalized when referring to the Games or related events; the Olympics is the common short form
Mẫu câu giá trị
- “He won an Olympic medal in swimming.” (Anh giành huy chương Olympic môn bơi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật