Nghĩa tiếng Việt của
olympic games
1. Thế vận hội Olympic, sự kiện thể thao quốc tế gồm các cuộc thi của nhiều môn thể thao
Cấu trúc: the Olympic Games · host the Olympic Games · compete at the Olympic Games
The city hopes to host the Olympic Games one day.
Thành phố hy vọng một ngày nào đó sẽ đăng cai Thế vận hội Olympic.
She qualified for the Olympic Games in swimming.
Cô giành quyền tham dự Thế vận hội Olympic ở môn bơi.
Lưu ý: Tên chính thức viết hoa Olympic Games; Olympics là cách gọi ngắn phổ biến. Có kỳ Thế vận hội mùa hè và mùa đông; không dùng Olympic viết hoa như tính từ chung nếu không chỉ sự kiện/phong trào Olympic.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the ancient Panhellenic celebration at Olympia in honor of Zeus; held every 4 years beginning in 776 BC (Synonyms: Olympian Games)
- the modern revival of the ancient games held once every 4 years in a selected country (Synonyms: Olympics, Olympiad)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.