Nghĩa tiếng Việt của

olive

Phiên âm Mỹ /ˈɑləv/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "olive" phát âm Mỹ /ˈɑləv/ — audio file: olive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) cây ôliu
quả ôliu
gỗ ôliu
màu ôliu
(như) olive-branch
khuy áo hình quả ôliu
(số nhiều) thịt hầm cuốn
beef olive — bò hầm cuốn
crow (wreath) of wild olive
vòng hoa chiến thắng
Chuyên ngành kinh tế
ô liu
quả ô liu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật