Nghĩa tiếng Việt của

olive drab

Cụm từnoun/adjective phraseBiên soạn riêng

1. màu xanh ô-liu pha nâu/xám, thường thấy ở một số loại quân phục và thiết bị

Cấu trúc: olive-drab uniform · olive drab fabric · paint something olive drab

The old canvas tent was olive drab.

Chiếc lều vải cũ có màu xanh ô-liu pha nâu.

The vehicle was painted olive drab for the historical display.

Chiếc xe được sơn màu xanh ô-liu pha nâu để trưng bày lịch sử.

Lưu ý: Olive drab là tên màu; drab ở đây không có nghĩa “tẻ nhạt”. Cụm này thường gắn với quân phục hoặc thiết bị quân sự, nhưng màu sắc cụ thể có thể khác theo mẫu và nhà sản xuất.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a cloth of an olive-brown color used for military uniforms
  2. military uniform of the United States Army; made from cloth of a dull olive color (Synonyms: olive-drab uniform)
  3. a dull greyish to yellowish or light olive brown (Synonyms: drab)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.